八珍豆腐煲 bā zhēn dòu fu bāo · bát trân đậu hủ bảo Hán Việt: bát trân đậu hủ bảo · Pinyin: bā zhēn dòu fu bāo Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 珍 (trân) + 豆 (đậu) + 腐 (hủ) + 煲 (bảo)Pinyinbā zhēn dòu fu bāoHán Việtbát trân đậu hủ bảoCấu tạo八 + 珍 + 豆 + 腐 + 煲 · bát + trân + đậu + hủ + bảo nghĩa thành phần: bát + trân + đậu + hủ + bảo