八百七十三 bā bǎi qī shí sān · bát bách thất thập tam Hán Việt: bát bách thất thập tam · Pinyin: bā bǎi qī shí sān Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinbā bǎi qī shí sānHán Việtbát bách thất thập tamCấu tạo八 + 百 + 七 + 十 + 三 · bát + bách + thất + thập + tam nghĩa thành phần: bát + bách + thất + thập + tam