八百七十九 bā bǎi qī shí jiǔ · bát bách thất thập cửu Hán Việt: bát bách thất thập cửu · Pinyin: bā bǎi qī shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinbā bǎi qī shí jiǔHán Việtbát bách thất thập cửuCấu tạo八 + 百 + 七 + 十 + 九 · bát + bách + thất + thập + cửu nghĩa thành phần: bát + bách + thất + thập + cửu