八百七十二 bā bǎi qī shí èr · bát bách thất thập nhị Hán Việt: bát bách thất thập nhị · Pinyin: bā bǎi qī shí èr Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinbā bǎi qī shí èrHán Việtbát bách thất thập nhịCấu tạo八 + 百 + 七 + 十 + 二 · bát + bách + thất + thập + nhị nghĩa thành phần: bát + bách + thất + thập + nhị