八百七十五 bā bǎi qī shí wǔ · bát bách thất thập ngũ Hán Việt: bát bách thất thập ngũ · Pinyin: bā bǎi qī shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinbā bǎi qī shí wǔHán Việtbát bách thất thập ngũCấu tạo八 + 百 + 七 + 十 + 五 · bát + bách + thất + thập + ngũ nghĩa thành phần: bát + bách + thất + thập + ngũ