八百七十六 bā bǎi qī shí liù · bát bách thất thập lục Hán Việt: bát bách thất thập lục · Pinyin: bā bǎi qī shí liù Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinbā bǎi qī shí liùHán Việtbát bách thất thập lụcCấu tạo八 + 百 + 七 + 十 + 六 · bát + bách + thất + thập + lục nghĩa thành phần: bát + bách + thất + thập + lục