八百七十四 bā bǎi qī shí sì · bát bách thất thập tứ Hán Việt: bát bách thất thập tứ · Pinyin: bā bǎi qī shí sì Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinbā bǎi qī shí sìHán Việtbát bách thất thập tứCấu tạo八 + 百 + 七 + 十 + 四 · bát + bách + thất + thập + tứ nghĩa thành phần: bát + bách + thất + thập + tứ