八百三十一 bā bǎi sān shí yī · bát bách tam thập nhất Hán Việt: bát bách tam thập nhất · Pinyin: bā bǎi sān shí yī Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinbā bǎi sān shí yīHán Việtbát bách tam thập nhấtCấu tạo八 + 百 + 三 + 十 + 一 · bát + bách + tam + thập + nhất nghĩa thành phần: bát + bách + tam + thập + nhất