八百三十九 bā bǎi sān shí jiǔ · bát bách tam thập cửu Hán Việt: bát bách tam thập cửu · Pinyin: bā bǎi sān shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinbā bǎi sān shí jiǔHán Việtbát bách tam thập cửuCấu tạo八 + 百 + 三 + 十 + 九 · bát + bách + tam + thập + cửu nghĩa thành phần: bát + bách + tam + thập + cửu