八百三十二 bā bǎi sān shí èr · bát bách tam thập nhị Hán Việt: bát bách tam thập nhị · Pinyin: bā bǎi sān shí èr Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinbā bǎi sān shí èrHán Việtbát bách tam thập nhịCấu tạo八 + 百 + 三 + 十 + 二 · bát + bách + tam + thập + nhị nghĩa thành phần: bát + bách + tam + thập + nhị