八百三十五 bā bǎi sān shí wǔ · bát bách tam thập ngũ Hán Việt: bát bách tam thập ngũ · Pinyin: bā bǎi sān shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinbā bǎi sān shí wǔHán Việtbát bách tam thập ngũCấu tạo八 + 百 + 三 + 十 + 五 · bát + bách + tam + thập + ngũ nghĩa thành phần: bát + bách + tam + thập + ngũ