八百三十六 bā bǎi sān shí liù · bát bách tam thập lục Hán Việt: bát bách tam thập lục · Pinyin: bā bǎi sān shí liù Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinbā bǎi sān shí liùHán Việtbát bách tam thập lụcCấu tạo八 + 百 + 三 + 十 + 六 · bát + bách + tam + thập + lục nghĩa thành phần: bát + bách + tam + thập + lục