八百三十四 bā bǎi sān shí sì · bát bách tam thập tứ Hán Việt: bát bách tam thập tứ · Pinyin: bā bǎi sān shí sì Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinbā bǎi sān shí sìHán Việtbát bách tam thập tứCấu tạo八 + 百 + 三 + 十 + 四 · bát + bách + tam + thập + tứ nghĩa thành phần: bát + bách + tam + thập + tứ