八百九十一 bā bǎi jiǔ shí yī · bát bách cửu thập nhất Hán Việt: bát bách cửu thập nhất · Pinyin: bā bǎi jiǔ shí yī Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinbā bǎi jiǔ shí yīHán Việtbát bách cửu thập nhấtCấu tạo八 + 百 + 九 + 十 + 一 · bát + bách + cửu + thập + nhất nghĩa thành phần: bát + bách + cửu + thập + nhất