八百九十三 bā bǎi jiǔ shí sān · bát bách cửu thập tam Hán Việt: bát bách cửu thập tam · Pinyin: bā bǎi jiǔ shí sān Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinbā bǎi jiǔ shí sānHán Việtbát bách cửu thập tamCấu tạo八 + 百 + 九 + 十 + 三 · bát + bách + cửu + thập + tam nghĩa thành phần: bát + bách + cửu + thập + tam