八百九十六 bā bǎi jiǔ shí liù · bát bách cửu thập lục Hán Việt: bát bách cửu thập lục · Pinyin: bā bǎi jiǔ shí liù Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinbā bǎi jiǔ shí liùHán Việtbát bách cửu thập lụcCấu tạo八 + 百 + 九 + 十 + 六 · bát + bách + cửu + thập + lục nghĩa thành phần: bát + bách + cửu + thập + lục