八百九十四 bā bǎi jiǔ shí sì · bát bách cửu thập tứ Hán Việt: bát bách cửu thập tứ · Pinyin: bā bǎi jiǔ shí sì Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 九 (cửu) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinbā bǎi jiǔ shí sìHán Việtbát bách cửu thập tứCấu tạo八 + 百 + 九 + 十 + 四 · bát + bách + cửu + thập + tứ nghĩa thành phần: bát + bách + cửu + thập + tứ