八百二十三 bā bǎi èr shí sān · bát bách nhị thập tam Hán Việt: bát bách nhị thập tam · Pinyin: bā bǎi èr shí sān Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinbā bǎi èr shí sānHán Việtbát bách nhị thập tamCấu tạo八 + 百 + 二 + 十 + 三 · bát + bách + nhị + thập + tam nghĩa thành phần: bát + bách + nhị + thập + tam