八百二十五 bā bǎi èr shí wǔ · bát bách nhị thập ngũ Hán Việt: bát bách nhị thập ngũ · Pinyin: bā bǎi èr shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinbā bǎi èr shí wǔHán Việtbát bách nhị thập ngũCấu tạo八 + 百 + 二 + 十 + 五 · bát + bách + nhị + thập + ngũ nghĩa thành phần: bát + bách + nhị + thập + ngũ