八百五十一 bā bǎi wǔ shí yī · bát bách ngũ thập nhất Hán Việt: bát bách ngũ thập nhất · Pinyin: bā bǎi wǔ shí yī Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinbā bǎi wǔ shí yīHán Việtbát bách ngũ thập nhấtCấu tạo八 + 百 + 五 + 十 + 一 · bát + bách + ngũ + thập + nhất nghĩa thành phần: bát + bách + ngũ + thập + nhất