八百五十七 bā bǎi wǔ shí qī · bát bách ngũ thập thất Hán Việt: bát bách ngũ thập thất · Pinyin: bā bǎi wǔ shí qī Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 七 (thất)Pinyinbā bǎi wǔ shí qīHán Việtbát bách ngũ thập thấtCấu tạo八 + 百 + 五 + 十 + 七 · bát + bách + ngũ + thập + thất nghĩa thành phần: bát + bách + ngũ + thập + thất