八百五十三 bā bǎi wǔ shí sān · bát bách ngũ thập tam Hán Việt: bát bách ngũ thập tam · Pinyin: bā bǎi wǔ shí sān Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinbā bǎi wǔ shí sānHán Việtbát bách ngũ thập tamCấu tạo八 + 百 + 五 + 十 + 三 · bát + bách + ngũ + thập + tam nghĩa thành phần: bát + bách + ngũ + thập + tam