八百五十九 bā bǎi wǔ shí jiǔ · bát bách ngũ thập cửu Hán Việt: bát bách ngũ thập cửu · Pinyin: bā bǎi wǔ shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinbā bǎi wǔ shí jiǔHán Việtbát bách ngũ thập cửuCấu tạo八 + 百 + 五 + 十 + 九 · bát + bách + ngũ + thập + cửu nghĩa thành phần: bát + bách + ngũ + thập + cửu