八百五十二 bā bǎi wǔ shí èr · bát bách ngũ thập nhị Hán Việt: bát bách ngũ thập nhị · Pinyin: bā bǎi wǔ shí èr Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinbā bǎi wǔ shí èrHán Việtbát bách ngũ thập nhịCấu tạo八 + 百 + 五 + 十 + 二 · bát + bách + ngũ + thập + nhị nghĩa thành phần: bát + bách + ngũ + thập + nhị