八百五十六 bā bǎi wǔ shí liù · bát bách ngũ thập lục Hán Việt: bát bách ngũ thập lục · Pinyin: bā bǎi wǔ shí liù Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinbā bǎi wǔ shí liùHán Việtbát bách ngũ thập lụcCấu tạo八 + 百 + 五 + 十 + 六 · bát + bách + ngũ + thập + lục nghĩa thành phần: bát + bách + ngũ + thập + lục