八百四十一 bā bǎi sì shí yī · bát bách tứ thập nhất Hán Việt: bát bách tứ thập nhất · Pinyin: bā bǎi sì shí yī Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 一 (nhất)Pinyinbā bǎi sì shí yīHán Việtbát bách tứ thập nhấtCấu tạo八 + 百 + 四 + 十 + 一 · bát + bách + tứ + thập + nhất nghĩa thành phần: bát + bách + tứ + thập + nhất