八百四十七 bā bǎi sì shí qī · bát bách tứ thập thất Hán Việt: bát bách tứ thập thất · Pinyin: bā bǎi sì shí qī Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 七 (thất)Pinyinbā bǎi sì shí qīHán Việtbát bách tứ thập thấtCấu tạo八 + 百 + 四 + 十 + 七 · bát + bách + tứ + thập + thất nghĩa thành phần: bát + bách + tứ + thập + thất