八百四十三 bā bǎi sì shí sān · bát bách tứ thập tam Hán Việt: bát bách tứ thập tam · Pinyin: bā bǎi sì shí sān Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinbā bǎi sì shí sānHán Việtbát bách tứ thập tamCấu tạo八 + 百 + 四 + 十 + 三 · bát + bách + tứ + thập + tam nghĩa thành phần: bát + bách + tứ + thập + tam