八百四十九 bā bǎi sì shí jiǔ · bát bách tứ thập cửu Hán Việt: bát bách tứ thập cửu · Pinyin: bā bǎi sì shí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 九 (cửu)Pinyinbā bǎi sì shí jiǔHán Việtbát bách tứ thập cửuCấu tạo八 + 百 + 四 + 十 + 九 · bát + bách + tứ + thập + cửu nghĩa thành phần: bát + bách + tứ + thập + cửu