八百四十五 bā bǎi sì shí wǔ · bát bách tứ thập ngũ Hán Việt: bát bách tứ thập ngũ · Pinyin: bā bǎi sì shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinbā bǎi sì shí wǔHán Việtbát bách tứ thập ngũCấu tạo八 + 百 + 四 + 十 + 五 · bát + bách + tứ + thập + ngũ nghĩa thành phần: bát + bách + tứ + thập + ngũ