八百四十六 bā bǎi sì shí liù · bát bách tứ thập lục Hán Việt: bát bách tứ thập lục · Pinyin: bā bǎi sì shí liù Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 六 (lục)Pinyinbā bǎi sì shí liùHán Việtbát bách tứ thập lụcCấu tạo八 + 百 + 四 + 十 + 六 · bát + bách + tứ + thập + lục nghĩa thành phần: bát + bách + tứ + thập + lục