八重山群島 bā zhòng shān qún dǎo · bát trọng san quần đảo Hán Việt: bát trọng san quần đảo · Pinyin: bā zhòng shān qún dǎo Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 重 (trọng) + 山 (san) + 群 (quần) + 島 (đảo)Pinyinbā zhòng shān qún dǎoHán Việtbát trọng san quần đảoCấu tạo八 + 重 + 山 + 群 + 島 · bát + trọng + san + quần + đảo nghĩa thành phần: bát + trọng + san + quần + đảo