八关十六子 bát quan thập lục tử Hán Việt: bát quan thập lục tử Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 关 (quan) + 十 (thập) + 六 (lục) + 子 (tử)Hán Việtbát quan thập lục tửCấu tạo八 + 关 + 十 + 六 + 子 · bát + quan + thập + lục + tử nghĩa thành phần: bát + quan + thập + lục + tử