八面受敵

bā miàn shòu dí bát diện thụ địch

Hán Việt: bát diện thụ địch · Pinyin: bā miàn shòu dí

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (diện) + (thụ) + (địch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻處境十分困難、危險。如:「你平常處處得罪人,如今八面受敵,看你如何自處?」也作「八方受敵」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

四面楚歌