八點四十五 bā diǎn sì shí wǔ · bát điểm tứ thập ngũ Hán Việt: bát điểm tứ thập ngũ · Pinyin: bā diǎn sì shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 點 (điểm) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinbā diǎn sì shí wǔHán Việtbát điểm tứ thập ngũCấu tạo八 + 點 + 四 + 十 + 五 · bát + điểm + tứ + thập + ngũ nghĩa thành phần: bát + điểm + tứ + thập + ngũ