公交線路數 gōng jiāo xiàn lù shuò · công giao tuyến lộ sổ Hán Việt: công giao tuyến lộ sổ · Pinyin: gōng jiāo xiàn lù shuò Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 交 (giao) + 線 (tuyến) + 路 (lộ) + 數 (sổ)Pinyingōng jiāo xiàn lù shuòHán Việtcông giao tuyến lộ sổCấu tạo公 + 交 + 線 + 路 + 數 · công + giao + tuyến + lộ + sổ nghĩa thành phần: công + giao + tuyến + lộ + sổ