公債持有人 công trái trì hữu nhân Hán Việt: công trái trì hữu nhân Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 債 (trái) + 持 (trì) + 有 (hữu) + 人 (nhân)Hán Việtcông trái trì hữu nhânCấu tạo公 + 債 + 持 + 有 + 人 · công + trái + trì + hữu + nhân nghĩa thành phần: công + trái + trì + hữu + nhân Nghĩa EngCihui fundholder