公共休假日
công cộng hưu giả nhật
Hán Việt: công cộng hưu giả nhật · Pinyin: gōng gòng xiū jià rì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦省称"公休日"; 指星期日﹑节日﹑纪念日等公民共同的休假日。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦省称"公休日"。 2.指星期日﹑节日﹑纪念日等公民共同的休假日。