公共休息室

gōng gòng xiū xī shì công cộng hưu tức thất

Hán Việt: công cộng hưu tức thất · Pinyin: gōng gòng xiū xī shì

Tổng quan

phòng chờ chung; phòng sinh hoạt chung

Cấu tạo: (công) + (cộng) + (hưu) + (tức) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng chờ chung; phòng sinh hoạt chung

Eng

  • CC-CEDICT shared lounge; common room
  • Cihui shared lounge; common room