公共接口庫

công cộng tiếp khẩu khố

Hán Việt: công cộng tiếp khẩu khố

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (cộng) + (tiếp) + (khẩu) + (khố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui CIL