公务员作风

gōng wù yuán zuò fēngcông vụ viên tác phong

Hán Việt: công vụ viên tác phong · Pinyin: gōng wù yuán zuò fēng

Tổng quan

chế độ quan liêu hành chính, nghiệp công chức

Cấu tạo: 公 (công) + 務 (vụ) + 員 (viên) + 作 (tác) + 風 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phong cách công chức
  • Google Alex v6 quan liêu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi officialism

Đức

  • Handedict Bürokratie

Từ liên quan

Gần nghĩa

作风正派 · 公务人员 · 公务上的 · 公务用车 · 公务繁冗 · 公务羁身 · 公务员工资制度 · 公务员考核制度