公司所得税 gōng sī suǒ dé shuì·công ti sở đắc thuế Hán Việt: công ti sở đắc thuế · Pinyin: gōng sī suǒ dé shuì Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 司 (ti) + 所 (sở) + 得 (đắc) + 稅 (thuế)Pinyingōng sī suǒ dé shuìHán Việtcông ti sở đắc thuếTừ loạidanhCấu tạo公 + 司 + 所 + 得 + 稅 · công + ti + sở + đắc + thuế nghĩa thành phần: công + ti + sở + đắc + thuế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuế thu nhậpĐứcHandedict Körperschaftsteuer (S, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa公司三明治 · 公司组织的 · 公司会议 · 公司债券 · 公司治理 · 公司理财 · 公司行号 · 公司内部网