公司組織的

công ti tổ chức đích

Hán Việt: công ti tổ chức đích

Tổng quan

kết hợp chặt chẽ, hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể, sáp nhập, hợp nhất, kết hợp chặt chẽ, hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể, kết nạp vào tổ chức, kết nạp vào đoàn thể, sáp nhập, hợp nhất

Cấu tạo: (công) + (ti) + (tổ) + (chức) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết hợp chặt chẽ, hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể, sáp nhập, hợp nhất, kết hợp chặt chẽ, hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể, kết nạp vào tổ chức, kết nạp vào đoàn thể, sáp nhập, hợp nhất