公司翻譯員

công ti phiên dịch viên

Hán Việt: công ti phiên dịch viên

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (ti) + (phiên) + (dịch) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 公司翻譯員 ōngsī fānyìyuán n. <lg.> staff translator M:ge/¹míng/²wèi