公告板系统

gōng gào bǎn xì tǒngcông cáo bản hệ thống

Hán Việt: công cáo bản hệ thống · Pinyin: gōng gào bǎn xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 公 (công) + 告 (cáo) + 板 (bản) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảng thông báo điện tử

Đức

  • Handedict elektronisches schwarzes Brett

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 系统发生 · 系统角色 · 系统分析员 · 系统分析員