系统分析員

hệ thống phân tích viên

Hán Việt: hệ thống phân tích viên

Tổng quan

Cấu tạo: 系 (hệ) + 統 (thống) + 分 (phân) + 析 (tích) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân viên phân tích hệ thống

Eng

  • Cihui system analyst

Đức

  • Handedict Systemberater

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合 · 系统操作者 · 系统发生 · 系统角色 · 系统分析员 · 系统分析器