公平审判权

gōng píng shěn pàn quáncông bình thẩm phán quyền

Hán Việt: công bình thẩm phán quyền · Pinyin: gōng píng shěn pàn quán

Tổng quan

quyền được xét xử công bằng

Cấu tạo: 公 (công) + 平 (bình) + 審 (thẩm) + 判 (phán) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quyền xét xử công bằng

Eng

  • Cihui the right to a fair trial

Từ liên quan

Gần nghĩa

公平合理 · 公平交易 · 公平无私 · 公平竞争 · 公平贸易 · 公平交易法 · 公平无私的 · 公平的对待