公平審判權
công bình thẩm phán quyền
Hán Việt: công bình thẩm phán quyền · Pinyin: gōng píng shěn pàn quán
Tổng quan
quyền được xét xử công bằng
Cấu tạo: 公 (công) + 平 (bình) + 審 (thẩm) + 判 (phán) + 權 (quyền)
Nghĩa
Việt
- Cihui quyền được xét xử công bằng
Eng
- CC-CEDICT the right to a fair trial
- Cihui the right to a fair trial