公平的对待 công bình đích đối đãi Hán Việt: công bình đích đối đãi Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 平 (bình) + 的 (đích) + 對 (đối) + 待 (đãi)Hán Việtcông bình đích đối đãiTừ loạithànhCấu tạo公 + 平 + 的 + 對 + 待 · công + bình + đích + đối + đãi nghĩa thành phần: công + bình + đích + đối + đãi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đối đãi công bằngMainlandKaggle Zh-Vi square dealEngCihui square deal Từ liên quan Gần nghĩa公平审判权 · 公平合理 · 公平交易 · 公平无私 · 公平竞争 · 公平贸易 · 公平交易法 · 公平无私的