公開外交 công khai ngoại giao Hán Việt: công khai ngoại giao Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 開 (khai) + 外 (ngoại) + 交 (giao)Hán Việtcông khai ngoại giaoCấu tạo公 + 開 + 外 + 交 · công + khai + ngoại + giao nghĩa thành phần: công + khai + ngoại + giao Nghĩa EngCihui 公開外交 ōngkāi wàijiāo n. open diplomacy Từ liên quan Từ trái nghĩa秘密外交