公開密鑰加密

gōng kāi mì yuè jiā mì công khai mật thược gia mật

Hán Việt: công khai mật thược gia mật · Pinyin: gōng kāi mì yuè jiā mì

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (khai) + (mật) + (thược) + (gia) + (mật)